ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thỏa thuận ngừng bắn" (1件)
thỏa thuận ngừng bắn
日本語
フ停戦合意
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。
類語検索結果 "thỏa thuận ngừng bắn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thỏa thuận ngừng bắn" (1件)
Ukraine sẽ ký kết thỏa thuận ngừng bắn với Nga.
ウクライナはロシアと停戦合意を締結するだろう。
